Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kem dưỡng ẩm" (1)

kem dưỡng ẩm
phát
Tiếng Anh Danh từmoisturizing cream
Từ vựng của tôi
Cô ấy bôi kem dưỡng ẩm sau khi rửa mặt.
She applies moisturizing cream after washing her face.

swap_horiz Từ liên quan "kem dưỡng ẩm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kem dưỡng ẩm" (1)

Cô ấy bôi kem dưỡng ẩm sau khi rửa mặt.
She applies moisturizing cream after washing her face.